distributivity
giọng máy của trình duyệt
distributivity nghĩa là tính phân phối, tính phân bố.
Nghĩa của distributivity
Danh từ
- Tính phân phối, tính phân bố.
Dạng từ của distributivity
| Số nhiều | distributivities |
Câu hỏi thường gặp
distributivity nghĩa là gì?
distributivity (danh từ) nghĩa là tính phân phối, tính phân bố.