TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

district-court

US/ˈdɪs.ˌtrɪkt.ˈkɔrt/ giọng máy của trình duyệt

district-court nghĩa là toà án quận, toà án địa phương.

Nghĩa của district-court

Danh từ

  1. Toà án quận; toà án địa phương.

Câu hỏi thường gặp

district-court nghĩa là gì?

district-court (danh từ) nghĩa là toà án quận, toà án địa phương.

district-court phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của district-court: giọng Mỹ (US) /ˈdɪs.ˌtrɪkt.ˈkɔrt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.