TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

district

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɪstɹɪkt/ US/ˈdɪstɹɪkt/ giọng máy của trình duyệt

district nghĩa là quận, quận hạt.

Nghĩa của district

Danh từ

  1. Quận, quận hạt, địa hạt, hạt, địa khu, khu.

Dạng từ của district

Số nhiềudistricts
Ngôi thứ ba số ítdistricts
Hiện tại phân từ (-ing)districting
Quá khứ phân từdistricted
Quá khứdistricted
So sánh hơnmore district
So sánh nhấtmost district

Họ từ của district

Cụm từ, thành ngữ với district

  • District of Columbia — Đặc khu Columbia, Quận Columbia.
  • district attorney — Biện lý, biện lí.

Câu ví dụ với district

  • There are thirty districts in Izmir. Có ba mươi huyện ở Izmir.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

district nghĩa là gì?

district (danh từ) nghĩa là quận, quận hạt.

district phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của district: giọng Anh (UK) /ˈdɪstɹɪkt/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪstɹɪkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.