TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

district-nurse

US/ˈdɪs.ˌtrɪkt.ˈnɜːs/ giọng máy của trình duyệt

district-nurse nghĩa là Nữ y tá của khu phố.

Nghĩa của district-nurse

Danh từ

  1. Nữ y tá của khu phố.

Dạng từ của district-nurse

Số nhiềudistrict nurses

Câu hỏi thường gặp

district-nurse nghĩa là gì?

district-nurse (danh từ) nghĩa là Nữ y tá của khu phố.

district-nurse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của district-nurse: giọng Mỹ (US) /ˈdɪs.ˌtrɪkt.ˈnɜːs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.