distrustful
giọng máy của trình duyệt
distrustful nghĩa là không tin, không tin cậy.
Nghĩa của distrustful
Tính từ
- Không tin, không tin cậy, hay nghi ngờ, hay ngờ vực.
Dạng từ của distrustful
| So sánh hơn | more distrustful |
| So sánh nhất | most distrustful |
Họ từ của distrustful
Câu hỏi thường gặp
distrustful nghĩa là gì?
distrustful (tính từ) nghĩa là không tin, không tin cậy.