TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disturbance term

US/ ˈtɜːm/ giọng máy của trình duyệt

disturbance term nghĩa là sai số.

Nghĩa của disturbance term

Danh từ

  1. Kinh tế học Sai số.

Câu hỏi thường gặp

disturbance term nghĩa là gì?

disturbance term (danh từ) nghĩa là sai số.

disturbance term phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disturbance term: giọng Mỹ (US) / ˈtɜːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.