disturbance
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈstɜː.bəns/
US/dɪˈstɜɹ.bəns/
giọng máy của trình duyệt
disturbance nghĩa là sự làm náo động, sự quấy rầy, sự làm nhiễu loạn, sự nhiễu loạn.
Nghĩa của disturbance
Danh từ
- Sự làm mất yên tĩnh, sự làm náo động; sự quấy rầy, sự làm bối rối, sự làm lo âu; sự làm xáo lộn.
- Vật lý Sự làm nhiễu loạn; sự nhiễu loạn.
- magnetic disturbancesự nhiễu loạn từ
- Rađiô Âm tạp, quyển khí.
- Pháp lý Sự vi phạn (quyền hưởng dụng).
Dạng từ của disturbance
| Số nhiều | disturbances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disturbance
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với disturbance
- disturbance term — Sai số.
Câu hỏi thường gặp
disturbance nghĩa là gì?
disturbance (danh từ) nghĩa là sự làm náo động, sự quấy rầy, sự làm nhiễu loạn, sự nhiễu loạn.
disturbance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disturbance: giọng Anh (UK) /dɪˈstɜː.bəns/, giọng Mỹ (US) /dɪˈstɜɹ.bəns/.