TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ditch-water

US/ˈdɪtʃ.ˈwɔ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

ditch-water nghĩa là nước tù, nước đọng.

Nghĩa của ditch-water

Danh từ

  1. Nước tù, nước đọng (ở hào).
    • as dull as ditch-waterbuồn tẻ, phẳng lặng như nước ao tù

Câu hỏi thường gặp

ditch-water nghĩa là gì?

ditch-water (danh từ) nghĩa là nước tù, nước đọng.

ditch-water phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ditch-water: giọng Mỹ (US) /ˈdɪtʃ.ˈwɔ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.