TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ditching

UK/ˈdɪt͡ʃɪŋ/ US/ˈdɪt͡ʃɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

ditching nghĩa là việc đào hào, việc đào mương.

Nghĩa của ditching

Danh từ

  1. Việc đào hào, việc đào mương; việc sửa hào, việc sửa mương.
    • gedging and ditchingviệc làm hàng rào và đào hào

Dạng từ của ditching

Số nhiềuditchings

Câu hỏi thường gặp

ditching nghĩa là gì?

ditching (danh từ) nghĩa là việc đào hào, việc đào mương.

ditching phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ditching: giọng Anh (UK) /ˈdɪt͡ʃɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪt͡ʃɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.