ditransitive
UK/ˌdaɪˈtɹæn.zə.tɪv/
US/ˌdaɪˈtɹæn.zə.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
ditransitive nghĩa là có hai bổ ngữ.
Nghĩa của ditransitive
Tính từ
- Có hai bổ ngữ (bổ ngữ trực tiếp và bổ ngữ gián tiếp).
Dạng từ của ditransitive
| Số nhiều | ditransitives |
Câu hỏi thường gặp
ditransitive nghĩa là gì?
ditransitive (tính từ) nghĩa là có hai bổ ngữ.
ditransitive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ditransitive: giọng Anh (UK) /ˌdaɪˈtɹæn.zə.tɪv/, giọng Mỹ (US) /ˌdaɪˈtɹæn.zə.tɪv/.