TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dittany

UK/ˈdɪtəni/ US/ˈdɪtəni/ giọng máy của trình duyệt

dittany nghĩa là cây bạch tiễn.

Nghĩa của dittany

Danh từ

  1. Thực vật học Cây bạch tiễn.

Dạng từ của dittany

Số nhiềudittanies

Câu hỏi thường gặp

dittany nghĩa là gì?

dittany (danh từ) nghĩa là cây bạch tiễn.

dittany phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dittany: giọng Anh (UK) /ˈdɪtəni/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪtəni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.