TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dittology

giọng máy của trình duyệt

dittology nghĩa là Việc đọc hai lần một văn bản.

Nghĩa của dittology

Danh từ

  1. Việc đọc hai lần một văn bản.

Dạng từ của dittology

Số nhiềudittologies

Câu hỏi thường gặp

dittology nghĩa là gì?

dittology (danh từ) nghĩa là Việc đọc hai lần một văn bản.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.