divalence
giọng máy của trình duyệt
divalence nghĩa là hoá trị hai.
Nghĩa của divalence
Danh từ
- Hoá học Hoá trị hai.
Câu hỏi thường gặp
divalence nghĩa là gì?
divalence (danh từ) nghĩa là hoá trị hai.
divalence nghĩa là hoá trị hai.
divalence (danh từ) nghĩa là hoá trị hai.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.