TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

divalent

UK/daɪˈveɪlənt/ giọng máy của trình duyệt

divalent nghĩa là có hoá trị hai.

Nghĩa của divalent

Tính từ

  1. Hoá học Có hoá trị hai.

Dạng từ của divalent

Số nhiềudivalents

Câu hỏi thường gặp

divalent nghĩa là gì?

divalent (tính từ) nghĩa là có hoá trị hai.

divalent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của divalent: giọng Anh (UK) /daɪˈveɪlənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.