TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dive-bomb

US/ˈdɑɪv.ˌbɑːm/ giọng máy của trình duyệt

dive-bomb nghĩa là bổ nhào xuống, ném bom.

Nghĩa của dive-bomb

Động từ

  1. Bổ nhào xuống, ném bom.

Câu hỏi thường gặp

dive-bomb nghĩa là gì?

dive-bomb (động từ) nghĩa là bổ nhào xuống, ném bom.

dive-bomb phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dive-bomb: giọng Mỹ (US) /ˈdɑɪv.ˌbɑːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.