TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diver

UK/ˈdaɪ̯və(ɹ)/ US/ˈdaɪ̯və(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

diver nghĩa là người lặn, người mò ngọc trai, người mò tàu đắm, thợ lặn.

Nghĩa của diver

Danh từ

  1. Người nhảy lao đầu xuống nước; người lặn.
  2. Người mò ngọc trai, người mò tàu đắm.
  3. Thông tục Kẻ móc túi.

Dạng từ của diver

Số nhiềudivers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diver

Đồng nghĩa

Họ từ của diver

Câu hỏi thường gặp

diver nghĩa là gì?

diver (danh từ) nghĩa là người lặn, người mò ngọc trai, người mò tàu đắm, thợ lặn.

diver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diver: giọng Anh (UK) /ˈdaɪ̯və(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈdaɪ̯və(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.