TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dive-bomber

giọng máy của trình duyệt

dive-bomber nghĩa là máy bay ném bom bổ nhào.

Nghĩa của dive-bomber

Danh từ

  1. Quân sự Máy bay ném bom kiểu bổ nhào.

Dạng từ của dive-bomber

Số nhiềudive bombers

Câu hỏi thường gặp

dive-bomber nghĩa là gì?

dive-bomber (danh từ) nghĩa là máy bay ném bom bổ nhào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.