TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

divector

giọng máy của trình duyệt

divector nghĩa là song vectơ.

Nghĩa của divector

Danh từ

  1. Đại số Song vectơ, 2-vectơ.

Câu hỏi thường gặp

divector nghĩa là gì?

divector (danh từ) nghĩa là song vectơ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.