divector
giọng máy của trình duyệt
divector nghĩa là song vectơ.
Nghĩa của divector
Danh từ
- Đại số Song vectơ, 2-vectơ.
Câu hỏi thường gặp
divector nghĩa là gì?
divector (danh từ) nghĩa là song vectơ.
divector nghĩa là song vectơ.
divector (danh từ) nghĩa là song vectơ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.