divestiture
UK/daɪˈvɛstɪt͡ʃə/ giọng máy của trình duyệt
US/dɪˈvɛstɪt͡ʃɚ/ giọng người thật
divestiture nghĩa là sự cởi quần áo, sự lột quần áo, sự tước bỏ, sự tước đoạt.
Nghĩa của divestiture
Danh từ
- Sự cởi quần áo; sự lột quần áo.
- Sự tước bỏ, sự tước đoạt; sự trừ bỏ, sự gạt bỏ.
Dạng từ của divestiture
| Số nhiều | divestitures |
Câu hỏi thường gặp
divestiture nghĩa là gì?
divestiture (danh từ) nghĩa là sự cởi quần áo, sự lột quần áo, sự tước bỏ, sự tước đoạt.
divestiture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của divestiture: giọng Anh (UK) /daɪˈvɛstɪt͡ʃə/, giọng Mỹ (US) /dɪˈvɛstɪt͡ʃɚ/.