TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

divinely

US/də.ˈvɑɪn.li/ giọng máy của trình duyệt

divinely nghĩa là tuyệt diệu, tuyệt trần.

Nghĩa của divinely

Phó từ

  1. Tuyệt diệu, tuyệt trần.

Dạng từ của divinely

So sánh hơnmore divinely
So sánh nhấtmost divinely

Câu hỏi thường gặp

divinely nghĩa là gì?

divinely (phó từ) nghĩa là tuyệt diệu, tuyệt trần.

divinely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của divinely: giọng Mỹ (US) /də.ˈvɑɪn.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.