divine
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈvaɪn/
US/dɪˈvaɪn/
giọng máy của trình duyệt
divine nghĩa là thần thánh, thiêng liêng, tuyệt diệu, tuyệt trần.
Nghĩa của divine
Tính từ
- Thần thánh, thiêng liêng.
- divine worshipsự thờ cúng thần thánh
- Tuyệt diệu, tuyệt trần, siêu phàm.
- divine beautysắc đẹp tuyệt trần
Danh từ
- Nhà thần học.
Động từ
- Đoán, tiên đoán, bói.
Dạng từ của divine
| So sánh hơn | more divine |
| So sánh nhất | most divine |
| Số nhiều | divines |
| Ngôi thứ ba số ít | divines |
| Hiện tại phân từ (-ing) | divining |
| Quá khứ phân từ | divined |
| Quá khứ | divined |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với divine
Đồng nghĩa
godlygodlikehallowedholysacredblessedcelestialheavenlysanctimonioussupremeultimatebeautifuldelightfulexquisitelovely
Trái nghĩa
Họ từ của divine
Câu hỏi thường gặp
divine nghĩa là gì?
divine (tính từ, danh từ, động từ) nghĩa là thần thánh, thiêng liêng, tuyệt diệu, tuyệt trần.
divine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của divine: giọng Anh (UK) /dɪˈvaɪn/, giọng Mỹ (US) /dɪˈvaɪn/.