TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

divinize

giọng máy của trình duyệt

divinize nghĩa là thần thánh hoá, phong thần.

Nghĩa của divinize

Ngoại động từ

  1. Thần thánh hoá.
  2. Phong thần.

Dạng từ của divinize

Ngôi thứ ba số ítdivinizes
Hiện tại phân từ (-ing)divinizing
Quá khứ phân từdivinized
Quá khứdivinized

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với divinize

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

divinize nghĩa là gì?

divinize (ngoại động từ) nghĩa là thần thánh hoá, phong thần.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.