TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

division-bell

US/də.ˈvɪ.ʒən.ˈbɛɫ/ giọng máy của trình duyệt

division-bell nghĩa là Chuông báo hiệu sắp có cuộc biểu quyết.

Nghĩa của division-bell

Danh từ

  1. Chuông báo hiệu sắp có cuộc biểu quyết.

Dạng từ của division-bell

Số nhiềudivision bells

Câu hỏi thường gặp

division-bell nghĩa là gì?

division-bell (danh từ) nghĩa là Chuông báo hiệu sắp có cuộc biểu quyết.

division-bell phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của division-bell: giọng Mỹ (US) /də.ˈvɪ.ʒən.ˈbɛɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.