division
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈvɪʒ(ə)n/
giọng máy của trình duyệt
division nghĩa là sự chia, sự phân chia, phép chia.
Nghĩa của division
Danh từ
- Sự chia; sự phân chia.
- division of laboursự phân chia lao động
- toán học Phép chia.
- division by zerophép chia cho không
- Sự chia rẽ, sự ly gián; sự bất hoà, sự phân tranh.
- to cause a division between...gây chia rẽ giữa
- lôgic Sự phân loại, sự sắp loại, sự phân nghĩa.
- Sự chia làm hai phe để biểu quyết (ở quốc hội, nghị viện...).
- to come to a divisionđi đến chỗ chia làm hai phe để biểu quyết
- to carry a divisionchiếm đa số biểu quyết
- without a divisionnhất trí (không cần đưa ra biểu quyết)
- to challenge a divisionđòi đưa ra biểu quyết
- Phân khu, khu vực (hành chính).
- Đường phân chia, ranh giới; vách ngăn.
- Phần đoạn; (sinh vật học) nhóm.
- quân sự Sư đoàn.
- parachute divisionsư đoàn nhảy dù
- pháp lý Chế độ nhà tù (do quan toà quy định).
- 1st (2nd, 3rd) divisionchế độ nhẹ (trung bình, nặng) (ở nhà tù)
Dạng từ của division
| Số nhiều | divisions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với division
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của division
Cụm từ, thành ngữ với division
- division of labour — Phân công lao động.
Câu ví dụ với division
- Division is one of the basic arithmetic operations. Phép chia là một trong số các phép tính số học cơ bản.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
division nghĩa là gì?
division (danh từ) nghĩa là sự chia, sự phân chia, phép chia.
division phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của division: giọng Anh (UK) /dɪˈvɪʒ(ə)n/.