TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

divisional

giọng máy của trình duyệt

divisional nghĩa là chia, phân chia, sư đoàn.

Nghĩa của divisional

Tính từ

  1. Chia, phân chia.
  2. Quân sự (thuộc) sư đoàn.

Dạng từ của divisional

Số nhiềudivisionals

Câu hỏi thường gặp

divisional nghĩa là gì?

divisional (tính từ) nghĩa là chia, phân chia, sư đoàn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.