divisional
giọng máy của trình duyệt
divisional nghĩa là chia, phân chia, sư đoàn.
Nghĩa của divisional
Tính từ
- Chia, phân chia.
- Quân sự (thuộc) sư đoàn.
Dạng từ của divisional
| Số nhiều | divisionals |
Câu hỏi thường gặp
divisional nghĩa là gì?
divisional (tính từ) nghĩa là chia, phân chia, sư đoàn.