dizygotic
US/ˌdɑɪ.ˌzɑɪ.ˈɡɑː.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
dizygotic nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của dizygotic
Tính từ
- Cách viết khác: dizygous.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dizygotic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
dizygotic nghĩa là gì?
dizygotic (tính từ) nghĩa là cách viết khác.
dizygotic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dizygotic: giọng Mỹ (US) /ˌdɑɪ.ˌzɑɪ.ˈɡɑː.tɪk/.