TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dizygotic

US/ˌdɑɪ.ˌzɑɪ.ˈɡɑː.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

dizygotic nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của dizygotic

Tính từ

  1. Cách viết khác: dizygous.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dizygotic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dizygotic nghĩa là gì?

dizygotic (tính từ) nghĩa là cách viết khác.

dizygotic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dizygotic: giọng Mỹ (US) /ˌdɑɪ.ˌzɑɪ.ˈɡɑː.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.