TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

documental

giọng máy của trình duyệt

documental nghĩa là tài liệu, tư liệu, phim tài liệu.

Nghĩa của documental

Tính từ

  1. Thuộc Tài liệu, (thuộc) tư liệu.
    • documentary filmphim tài liệu

Danh từ

  1. Phim tài liệu.

Câu hỏi thường gặp

documental nghĩa là gì?

documental (tính từ, danh từ) nghĩa là tài liệu, tư liệu, phim tài liệu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.