TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

doit

UK/dɔɪt/ US/dɔɪt/ giọng máy của trình duyệt

doit nghĩa là đồng xu, cái nhỏ mọn, cái không đáng kể.

Nghĩa của doit

Danh từ

  1. Số tiền rất nhỏ; đồng xu.
  2. Cái nhỏ mọn, cái không đáng kể.

Dạng từ của doit

Số nhiềudoits
Ngôi thứ ba số ítdoits
Hiện tại phân từ (-ing)doiting
Quá khứ phân từdoited
Quá khứdoited

Cụm từ, thành ngữ với doit

  • don't care a doit — Chẳng cần tí nào, cóc cần gì.

Câu hỏi thường gặp

doit nghĩa là gì?

doit (danh từ) nghĩa là đồng xu, cái nhỏ mọn, cái không đáng kể.

doit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doit: giọng Anh (UK) /dɔɪt/, giọng Mỹ (US) /dɔɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.