doit
UK/dɔɪt/
US/dɔɪt/
giọng máy của trình duyệt
doit nghĩa là đồng xu, cái nhỏ mọn, cái không đáng kể.
Nghĩa của doit
Danh từ
- Số tiền rất nhỏ; đồng xu.
- Cái nhỏ mọn, cái không đáng kể.
Dạng từ của doit
| Số nhiều | doits |
| Ngôi thứ ba số ít | doits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | doiting |
| Quá khứ phân từ | doited |
| Quá khứ | doited |
Cụm từ, thành ngữ với doit
- don't care a doit — Chẳng cần tí nào, cóc cần gì.
Câu hỏi thường gặp
doit nghĩa là gì?
doit (danh từ) nghĩa là đồng xu, cái nhỏ mọn, cái không đáng kể.
doit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của doit: giọng Anh (UK) /dɔɪt/, giọng Mỹ (US) /dɔɪt/.