TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dojo

UK/ˈdəʊdʒəʊ/ US/ˈdoʊˌd͡ʒoʊ/ giọng máy của trình duyệt

dojo nghĩa là võ đường, đạo trường.

Nghĩa của dojo

Danh từ

  1. Trường dạy võ tự vệ (giu-đô hay ca-ra-te).

Dạng từ của dojo

Số nhiềudojos

Câu hỏi thường gặp

dojo nghĩa là gì?

dojo (danh từ) nghĩa là võ đường, đạo trường.

dojo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dojo: giọng Anh (UK) /ˈdəʊdʒəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈdoʊˌd͡ʒoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.