TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dolce

UK/ˈdoʊl.tʃeɪ/ US/ˈdoʊl.tʃeɪ/ giọng máy của trình duyệt

dolce nghĩa là êm ái.

Nghĩa của dolce

Tính từ

  1. Âm nhạc Êm ái.

Dạng từ của dolce

Số nhiềudolces

Câu hỏi thường gặp

dolce nghĩa là gì?

dolce (tính từ) nghĩa là êm ái.

dolce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dolce: giọng Anh (UK) /ˈdoʊl.tʃeɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈdoʊl.tʃeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.