dolichofacial
giọng máy của trình duyệt
dolichofacial nghĩa là có mặt dài.
Nghĩa của dolichofacial
Tính từ
- Có mặt dài.
Dạng từ của dolichofacial
| So sánh hơn | more dolichofacial |
| So sánh nhất | most dolichofacial |
Câu hỏi thường gặp
dolichofacial nghĩa là gì?
dolichofacial (tính từ) nghĩa là có mặt dài.