TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dolomite

UK/ˈdɒl.əˌmaɪt/ US/ˈdoʊ.ləˌmaɪt/ giọng máy của trình duyệt

dolomite nghĩa là đolomit.

Nghĩa của dolomite

Danh từ

  1. Khoáng chất Đolomit.

Dạng từ của dolomite

Số nhiềudolomites

Câu hỏi thường gặp

dolomite nghĩa là gì?

dolomite (danh từ) nghĩa là đolomit.

dolomite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dolomite: giọng Anh (UK) /ˈdɒl.əˌmaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈdoʊ.ləˌmaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.