TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dolmen

UK/ˈdəʊ̯l.mən/ US/ˈdoʊ̯l.mən/ giọng máy của trình duyệt

dolmen nghĩa là mộ đá.

Nghĩa của dolmen

Danh từ

  1. Khảo cổ học Mộ đá.

Dạng từ của dolmen

Số nhiềudolmens

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dolmen

Đồng nghĩa

Họ từ của dolmen

Câu hỏi thường gặp

dolmen nghĩa là gì?

dolmen (danh từ) nghĩa là mộ đá.

dolmen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dolmen: giọng Anh (UK) /ˈdəʊ̯l.mən/, giọng Mỹ (US) /ˈdoʊ̯l.mən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.