TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dolomitic

giọng máy của trình duyệt

dolomitic nghĩa là Thuộc đolomit.

Nghĩa của dolomitic

Tính từ

  1. Thuộc đolomit.

Dạng từ của dolomitic

So sánh hơnmore dolomitic
So sánh nhấtmost dolomitic

Câu hỏi thường gặp

dolomitic nghĩa là gì?

dolomitic (tính từ) nghĩa là Thuộc đolomit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.