domestic resources cost
giọng máy của trình duyệt
domestic resources cost nghĩa là Chi phí tài nguyên trong nước.
Nghĩa của domestic resources cost
Danh từ
- Kinh tế học Chi phí tài nguyên trong nước.
Câu hỏi thường gặp
domestic resources cost nghĩa là gì?
domestic resources cost (danh từ) nghĩa là Chi phí tài nguyên trong nước.