TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

domestic violence

giọng máy của trình duyệt

domestic violence nghĩa là bạo hành gia đình, bạo lực gia đình.

Nghĩa của domestic violence

Danh từ

  1. Bạo hành gia đình, bạo lực gia đình.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với domestic violence

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

domestic violence nghĩa là gì?

domestic violence (danh từ) nghĩa là bạo hành gia đình, bạo lực gia đình.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.