TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

domesticize

giọng máy của trình duyệt

domesticize nghĩa là Xem domesticate.

Nghĩa của domesticize

Ngoại động từ

  1. Xem domesticate

Dạng từ của domesticize

Ngôi thứ ba số ítdomesticizes
Hiện tại phân từ (-ing)domesticizing
Quá khứ phân từdomesticized
Quá khứdomesticized

Câu hỏi thường gặp

domesticize nghĩa là gì?

domesticize (ngoại động từ) nghĩa là Xem domesticate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.