TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

domic

UK/ˈdoʊmɪk/ US/ˈdoʊmɪk/ giọng máy của trình duyệt

domic nghĩa là vòm, hình vòm.

Nghĩa của domic

Tính từ

  1. Thuộc Vòm, hình vòm.

Dạng từ của domic

So sánh hơnmore domic
So sánh nhấtmost domic

Câu hỏi thường gặp

domic nghĩa là gì?

domic (tính từ) nghĩa là vòm, hình vòm.

domic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của domic: giọng Anh (UK) /ˈdoʊmɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈdoʊmɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.