domic
UK/ˈdoʊmɪk/
US/ˈdoʊmɪk/
giọng máy của trình duyệt
domic nghĩa là vòm, hình vòm.
Nghĩa của domic
Tính từ
- Thuộc Vòm, hình vòm.
Dạng từ của domic
| So sánh hơn | more domic |
| So sánh nhất | most domic |
Câu hỏi thường gặp
domic nghĩa là gì?
domic (tính từ) nghĩa là vòm, hình vòm.
domic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của domic: giọng Anh (UK) /ˈdoʊmɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈdoʊmɪk/.