domical
US/ˈdoʊ.mɪ.kəl/
giọng máy của trình duyệt
domical nghĩa là vòm, hình vòm.
Nghĩa của domical
Tính từ
- Thuộc Vòm, hình vòm.
Dạng từ của domical
| So sánh hơn | more domical |
| So sánh nhất | most domical |
Câu hỏi thường gặp
domical nghĩa là gì?
domical (tính từ) nghĩa là vòm, hình vòm.
domical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của domical: giọng Mỹ (US) /ˈdoʊ.mɪ.kəl/.