TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

domino

UK/ˈdɒmɪnəʊ/ US/ˈdɑməˌnoʊ/ giọng máy của trình duyệt

domino nghĩa là áo đôminô, quân cờ đôminô.

Nghĩa của domino

Danh từ

  1. Áo đôminô (áo choàng rộng có mặt nạ mặc trong những hội nhảy giả trang).
  2. Quân cờ đôminô.
  3. Số nhiều Cờ đôminô.

Dạng từ của domino

Số nhiềudominos
Ngôi thứ ba số ítdominoes
Hiện tại phân từ (-ing)dominoing
Quá khứ phân từdominoed
Quá khứdominoed

Họ từ của domino

Cụm từ, thành ngữ với domino

  • it's domino with somebody — Thật là hết hy vọng đối với ai.
  • domino effect — Hiệu ứng domino.

Câu hỏi thường gặp

domino nghĩa là gì?

domino (danh từ) nghĩa là áo đôminô, quân cờ đôminô.

domino phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của domino: giọng Anh (UK) /ˈdɒmɪnəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈdɑməˌnoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.