TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

donatory

giọng máy của trình duyệt

donatory nghĩa là người nhận đồ tặng.

Nghĩa của donatory

Danh từ

  1. Người nhận đồ tặng; người nhận của quyên cúng.

Dạng từ của donatory

Số nhiềudonatories

Câu hỏi thường gặp

donatory nghĩa là gì?

donatory (danh từ) nghĩa là người nhận đồ tặng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.