TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dorado

UK/dəˈɹɑːdəʊ/ US/dəˈɹɑːdəʊ/ giọng máy của trình duyệt

dorado nghĩa là cá nục heo.

Nghĩa của dorado

Danh từ

  1. Động vật học Cá nục heo.

Dạng từ của dorado

Số nhiềudorados

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dorado

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dorado nghĩa là gì?

dorado (danh từ) nghĩa là cá nục heo.

dorado phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dorado: giọng Anh (UK) /dəˈɹɑːdəʊ/, giọng Mỹ (US) /dəˈɹɑːdəʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.