dorayaki
giọng máy của trình duyệt
dorayaki nghĩa là bánh rán.
Nghĩa của dorayaki
Danh từ
- Bánh rán.
Dạng từ của dorayaki
| Số nhiều | dorayaki |
Câu hỏi thường gặp
dorayaki nghĩa là gì?
dorayaki (danh từ) nghĩa là bánh rán.
dorayaki nghĩa là bánh rán.
| Số nhiều | dorayaki |
dorayaki (danh từ) nghĩa là bánh rán.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.