TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dosimeter

US/doʊ.ˈsɪ.mə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

dosimeter nghĩa là cái đo liều lượng.

Nghĩa của dosimeter

Danh từ

  1. Cái đo liều lượng.

Dạng từ của dosimeter

Số nhiềudosimeters

Câu hỏi thường gặp

dosimeter nghĩa là gì?

dosimeter (danh từ) nghĩa là cái đo liều lượng.

dosimeter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dosimeter: giọng Mỹ (US) /doʊ.ˈsɪ.mə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.