TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dosology

giọng máy của trình duyệt

dosology nghĩa là phối tễ học.

Nghĩa của dosology

Danh từ

  1. Phối tễ học.

Câu hỏi thường gặp

dosology nghĩa là gì?

dosology (danh từ) nghĩa là phối tễ học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.