dosology
giọng máy của trình duyệt
dosology nghĩa là phối tễ học.
Nghĩa của dosology
Danh từ
- Phối tễ học.
Câu hỏi thường gặp
dosology nghĩa là gì?
dosology (danh từ) nghĩa là phối tễ học.
dosology nghĩa là phối tễ học.
dosology (danh từ) nghĩa là phối tễ học.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.