doty
US/ˈdauti/
giọng máy của trình duyệt
doty nghĩa là bị mục.
Nghĩa của doty
Tính từ
- Bị mục (gỗ).
Dạng từ của doty
| Số nhiều | doties |
| So sánh hơn | dotier |
| So sánh nhất | dotiest |
Họ từ của doty
Câu hỏi thường gặp
doty nghĩa là gì?
doty (tính từ) nghĩa là bị mục.
doty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của doty: giọng Mỹ (US) /ˈdauti/.