TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

double-barrelled

US/ˈdə.bəl.ˈbɛr.əld/ giọng máy của trình duyệt

double-barrelled nghĩa là hai nòng, hai ý, hai nghĩa.

Nghĩa của double-barrelled

Tính từ

  1. Hai nòng (súng).
  2. Hai ý, hai nghĩa, hai mặt (lời khen...); kép (tên).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với double-barrelled

Đồng nghĩa

Họ từ của double-barrelled

Câu hỏi thường gặp

double-barrelled nghĩa là gì?

double-barrelled (tính từ) nghĩa là hai nòng, hai ý, hai nghĩa.

double-barrelled phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của double-barrelled: giọng Mỹ (US) /ˈdə.bəl.ˈbɛr.əld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.