TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

double-bass

UK/ˈdʌ.bl̩beɪs/ US/ˈdʌ.bl̩beɪs/ giọng máy của trình duyệt

double-bass nghĩa là côngbat.

Nghĩa của double-bass

Danh từ

  1. Âm nhạc Côngbat.

Dạng từ của double-bass

Số nhiềudouble basses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với double-bass

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

double-bass nghĩa là gì?

double-bass (danh từ) nghĩa là côngbat.

double-bass phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của double-bass: giọng Anh (UK) /ˈdʌ.bl̩beɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈdʌ.bl̩beɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.