TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

double-boiler

US/ˈdə.bəl.ˈbɔɪ.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

double-boiler nghĩa là bình đun cách thủy.

Nghĩa của double-boiler

Danh từ

  1. Bình đun cách thủy.

Dạng từ của double-boiler

Số nhiềudouble boilers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với double-boiler

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

double-boiler nghĩa là gì?

double-boiler (danh từ) nghĩa là bình đun cách thủy.

double-boiler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của double-boiler: giọng Mỹ (US) /ˈdə.bəl.ˈbɔɪ.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.