double-boiler
US/ˈdə.bəl.ˈbɔɪ.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
double-boiler nghĩa là bình đun cách thủy.
Nghĩa của double-boiler
Danh từ
- Bình đun cách thủy.
Dạng từ của double-boiler
| Số nhiều | double boilers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với double-boiler
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
double-boiler nghĩa là gì?
double-boiler (danh từ) nghĩa là bình đun cách thủy.
double-boiler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của double-boiler: giọng Mỹ (US) /ˈdə.bəl.ˈbɔɪ.lɜː/.