TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

doubloon

UK/dʌˈbluːn/ giọng máy của trình duyệt

doubloon nghĩa là đồng đublum, đublum.

Nghĩa của doubloon

Danh từ

  1. Sử học Đồng đublum (tiền vàng Tây-ban-nha).

Dạng từ của doubloon

Số nhiềudoubloons

Câu hỏi thường gặp

doubloon nghĩa là gì?

doubloon (danh từ) nghĩa là đồng đublum, đublum.

doubloon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doubloon: giọng Anh (UK) /dʌˈbluːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.